heavy weapon

heavy weapon

A soldier carries a heavy weapon across a training field.

Định nghĩa

Danh từ:
khí hạng nặng: "heavy weapon" chỉ các loại khí kích thước lớn sức công phá mạnh, nhưng vẫn có thể vận chuyển được (thường dùng trong quân sự). Đây thiết bị quân sự nặng nề, thường cần nhiều người hoặc phương tiện cơ giới để di chuyển, nhưng không cố định tại một chỗ (trái với khí cố định như pháo đài).

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng khí hạng nặng để phá hủy các lô cốt của đối phương.)
  • (Các khí hạng nặng như lựu pháo bệ phóng tên lửa rất quan trọng trong chiến tranh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy heavy weapons": triển khai khí hạng nặng.

    • The general ordered to deploy heavy weapons along the front line. (Vị tướng ra lệnh triển khai khí hạng nặng dọc theo tiền tuyến.)
  • "heavy weapons fire": hỏa lực khí hạng nặng.

    • The city was under constant heavy weapons fire during the siege. (Thành phố liên tục chịu hỏa lực khí hạng nặng trong suốt cuộc bao vây.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy weaponry (danh từ tập thể): hệ thống khí hạng nặng (các loại khí hạng nặng nói chung).

    • The rebels acquired heavy weaponry from foreign sources. (Phiến quân đã mua được hệ thống khí hạng nặng từ các nguồn nước ngoài.)
  • Light weapon (danh từ): khí hạng nhẹ (đối lập với heavy weapon).

    • Soldiers carry both light weapons and heavy weapons depending on the mission. (Binh lính mang cả khí hạng nhẹ khí hạng nặng tùy theo nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Artillery (danh từ): pháo binh (thường chỉ các loại pháo lớn, một dạng khí hạng nặng).
    • The artillery shelled the enemy positions. (Pháo binh đã bắn phá các vị trí của đối phương.)
  • Large-caliber weapon (danh từ): khí cỡ nòng lớn.
    • Heavy weapons often have large-caliber ammunition. ( khí hạng nặng thường đạn dược cỡ nòng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to bring out heavy weapons": mang khí hạng nặng ra sử dụng.
    • The police had to bring out heavy weapons to control the riot. (Cảnh sát buộc phải mang khí hạng nặng ra để kiểm soát cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play heavy weapons": sử dụng khí hạng nặng (thường mang nghĩa bóng, chỉ hành động mạnh mẽ, quyết liệt).
    • In the negotiation, both sides started to play heavy weapons, threatening each other. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên bắt đầu sử dụng khí hạng nặng, đe dọa lẫn nhau.)